Manchester City vs Hull City — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Manchester City tiếp đón Hull City trên sân Etihad Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Manchester City đang đứng thứ 1 với 9 điểm, trong khi Hull City xếp thứ 3 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Manchester City thắng 2 trận, Hull City thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Manchester City
LDWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
Hull City
LWDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Manchester City
10 Ghi bàn
Hull City
4 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Manchester City
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Hull City
Manchester City — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- Manchester City1 - 2Aston VillaPremier LeagueRegular Season - 38HT 1-0
- Manchester City3 - 0Crystal PalacePremier LeagueRegular Season - 31HT 2-0
- Manchester City3 - 0BrentfordPremier LeagueRegular Season - 36HT 0-0
- Manchester City2 - 1SouthamptonFA CupSemi-finalsHT 0-0
- Manchester City2 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 33HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2016/17
- Manchester City3 - 1Hull CityPremier LeagueRegular Season - 32HT 1-0
- Hull City0 - 3Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- 2015/16
- Manchester City4 - 1Hull CityLeague CupQuarter-finalsHT 1-0
- 2014/15
- Manchester City1 - 1Hull CityPremier LeagueRegular Season - 24HT 0-1
- Hull City2 - 4Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 6HT 2-2
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +3 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | -5 | 0 |
641

