Arsenal vs Bournemouth — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Arsenal tiếp đón Bournemouth trên sân Emirates Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Arsenal đang đứng thứ 2 với 6 điểm, trong khi Bournemouth xếp thứ 14 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Arsenal thắng 1 trận, Bournemouth thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Arsenal
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Bournemouth
Arsenal — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWWW
- Arsenal1 - 2BournemouthPremier LeagueRegular Season - 32HT 1-1
- Arsenal0 - 2Manchester CityLeague CupFinalHT 0-0
- Arsenal2 - 0Bayer LeverkusenUEFA Champions LeagueRound of 16HT 1-0
- Arsenal2 - 0EvertonPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Arsenal2 - 1ChelseaPremier LeagueRegular Season - 28HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Arsenal1 - 2BournemouthPremier LeagueRegular Season - 32HT 1-1
- Bournemouth2 - 3ArsenalPremier LeagueRegular Season - 20HT 1-1
- 2024/25
- Arsenal1 - 2BournemouthPremier LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Bournemouth2 - 0ArsenalPremier LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Arsenal1 - 1BournemouthFriendlies ClubsClub Friendlies 1HT 1-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
621

