Tottenham vs Ipswich — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tottenham tiếp đón Ipswich trên sân Tottenham Hotspur Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Tottenham đang đứng thứ 18 với 1 điểm, trong khi Ipswich xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Tottenham thắng 1 trận, Ipswich thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,67 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
3.67
So sánh phong độ
Tottenham
WLDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Ipswich
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Tottenham
1 Bất bại6 Ghi bàn
Ipswich
5 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn3/3 (100%)
Dưới 3 bàn0/3 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Tottenham
Trung bình bàn hiệp 12.67
Trận giữ sạch lưới0Ipswich
Tottenham — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDLW
- Tottenham1 - 0EvertonPremier LeagueRegular Season - 38HT 1-0
- Tottenham1 - 1LeedsPremier LeagueRegular Season - 36HT 0-0
- Tottenham2 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 33HT 1-1
- Tottenham0 - 3Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-1
- Tottenham3 - 2Atletico MadridUEFA Champions LeagueRound of 16HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2024/25
- Ipswich1 - 4TottenhamPremier LeagueRegular Season - 26HT 1-2
- Tottenham1 - 2IpswichPremier LeagueRegular Season - 11HT 0-2
- 2020/21
- Tottenham3 - 0IpswichFriendlies ClubsClub Friendlies 1HT 3-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +3 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | -5 | 0 |
631

