Tottenham vs Coventry — Premier League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Tottenham – Coventry, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tottenham tiếp đón Coventry trên sân Tottenham Hotspur Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Tottenham đang đứng thứ 20 với 3 điểm, trong khi Coventry xếp thứ 14 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Tottenham thắng 1 trận, Coventry thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Tottenham, 45% hòa và 10% cho Coventry. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Tottenham
Coventry
Tottenham
Coventry
Xu hướng trận đấu
Tottenham — 5 trận sân nhà gần nhất
- Tottenham2 - 3Aston VillaPremier LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Tottenham0 - 0EvertonPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Tottenham0 - 2NewcastlePremier LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Tottenham5 - 1CharltonLeague CupRound of 64HT 2-0
- Tottenham2 - 21899 HoffenheimFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
Coventry — 5 trận sân khách gần nhất
- Nottingham Forest0 - 1CoventryPremier LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Manchester City1 - 0CoventryPremier LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Plymouth2 - 4CoventryLeague CupRound of 64HT 1-2
- Arsenal3 - 0CoventryPremier LeagueRegular Season - 1HT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Coventry1 - 2TottenhamLeague Cup3rd RoundHT 0-0
- 2012/13
- Tottenham3 - 0CoventryFA Cup3rd RoundHT 3-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +12 | 21 | |
| 2 | 6 | +5 | 15 | |
| 3 | 6 | +13 | 13 | |
| 4 | 7 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | +1 | 12 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | +3 | 9 | |
| 9 | 7 | +1 | 9 | |
| 10 | 7 | -4 | 9 | |
| 11 | 6 | -3 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -6 | 6 | |
| 15 | 7 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -3 | 5 | |
| 17 | 6 | -5 | 5 | |
| 18 | 6 | -6 | 4 | |
| 19 | 6 | -6 | 3 | |
| 20 | 6 | -6 | 3 |
652

