CSKA Sofia vs Lokomotiv Plovdiv — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
CSKA Sofia tiếp đón Lokomotiv Plovdiv trên sân National Stadium Vasil Levski vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. CSKA Sofia đang đứng thứ 2 với 17 điểm, trong khi Lokomotiv Plovdiv xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với CSKA Sofia thắng 4 trận, Lokomotiv Plovdiv thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
CSKA Sofia
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Xu hướng trận đấu
CSKA Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- CSKA Sofia1 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- CSKA Sofia2 - 0DobrudzhaFirst LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- CSKA Sofia2 - 0Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- CSKA Sofia1 - 0Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- CSKA Sofia1 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CSKA Sofia2 - 1Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- Lokomotiv Plovdiv1 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- CSKA Sofia2 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Lokomotiv Plovdiv2 - 2CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 14HT 1-1
- 2023/24
- Lokomotiv Plovdiv1 - 0CSKA SofiaFirst LeagueChampionship Round - 5HT 1-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5629

