Levski Sofia vs Ludogorets — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Levski Sofia tiếp đón Ludogorets trên sân Vivacom Arena Georgi Asparuhov vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Levski Sofia đang đứng thứ 1 với 18 điểm, trong khi Ludogorets xếp thứ 2 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Levski Sofia thắng 2 trận, Ludogorets thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
So sánh phong độ
Levski Sofia
Ludogorets
Levski Sofia
Ludogorets
Xu hướng trận đấu
Levski Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Levski Sofia0 - 1LudogoretsFirst LeagueChampionship Group - 33HT 0-0
- Levski Sofia1 - 0CSKA 1948First LeagueChampionship Group - 32HT 0-0
- Levski Sofia1 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Levski Sofia2 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Levski Sofia1 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-0
Ludogorets — 5 trận sân khách gần nhất
- Levski Sofia0 - 1LudogoretsFirst LeagueChampionship Group - 33HT 0-0
- CSKA Sofia1 - 0LudogoretsFirst LeagueChampionship Group - 32HT 1-0
- CSKA Sofia0 - 0LudogoretsCupSemi-finalsHT 0-0
- Arda Kardzhali1 - 0LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- Spartak Varna1 - 5LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 27HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Levski Sofia0 - 1LudogoretsFirst LeagueChampionship Group - 33HT 0-0
- Ludogorets1 - 0Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Ludogorets1 - 0Levski SofiaCupQuarter-finalsHT 1-0
- Levski Sofia0 - 1LudogoretsSuper CupFinalHT 0-0
- Levski Sofia0 - 0LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 9HT 0-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
518

