Levski Sofia vs Ludogorets — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
Levski Sofia
LDLWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Ludogorets
WDDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Levski Sofia
Ludogorets
9 Bất bại9 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Levski Sofia
Trung bình bàn hiệp 10.20
Trận giữ sạch lưới0Ludogorets
Levski Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWWD
- Levski Sofia0 - 1Red Bull SalzburgUEFA Europa LeagueLeague Stage - 1HT 0-1
- Levski Sofia2 - 4CSKA SofiaSuper CupFinalHT 1-0
- Levski Sofia1 - 0CSKA 1948First LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Levski Sofia6 - 0Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 6HT 2-0
- Levski Sofia0 - 0AEK Athens FCUEFA Champions LeaguePlay-offsHT 0-0
Ludogorets — 5 trận sân khách gần nhất
WDWWL
- Lokomotiv Sofia1 - 2LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 8HT 1-1
- Spartak Varna1 - 1LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Cherno More Varna2 - 3LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Dunav Ruse0 - 2LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Hapoel Tel Aviv2 - 0LudogoretsUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ludogorets1 - 1Levski SofiaFirst LeagueChampionship Group - 34HT 0-0
- Levski Sofia0 - 1LudogoretsFirst LeagueChampionship Group - 33HT 0-0
- Ludogorets1 - 0Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Ludogorets1 - 0Levski SofiaCupQuarter-finalsHT 1-0
- Levski Sofia0 - 1LudogoretsSuper CupFinalHT 0-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
518

