Lokomotiv Sofia vs CSKA Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Lokomotiv Sofia
LLDLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
CSKA Sofia
WWLWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Lokomotiv Sofia
5 Ghi bàn
CSKA Sofia
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Lokomotiv Sofia
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0CSKA Sofia
Lokomotiv Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDDW
- Lokomotiv Sofia1 - 3CSKA 1948First LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Lokomotiv Sofia1 - 2Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Lokomotiv Sofia0 - 0Teuta DurrësFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lokomotiv Sofia3 - 3DukagjiniFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lokomotiv Sofia2 - 1DritaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
CSKA Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
LWWDD
- OFI3 - 0CSKA SofiaUEFA Europa LeaguePlay-offsHT 1-0
- Septemvri Sofia0 - 3CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- Maccabi Tel Aviv0 - 3CSKA SofiaUEFA Europa League3rd Qualifying RoundHT 0-2
- Qarabag0 - 0CSKA SofiaUEFA Europa League2nd Qualifying RoundHT 0-0
- Slavia Sofia0 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CSKA Sofia2 - 0Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- CSKA Sofia2 - 1Lokomotiv SofiaCupRound of 16HT 1-1
- Lokomotiv Sofia1 - 1CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- 2024/25
- CSKA Sofia1 - 0Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- Lokomotiv Sofia0 - 3CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 12HT 0-2
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -8 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -7 | 3 | |
| 13 | 7 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
5625

