Cruz Azul vs Leon — Liga MX
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cruz Azul tiếp đón Leon trên sân Estadio Banorte vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Cruz Azul đang đứng thứ 10 với 9 điểm, trong khi Leon xếp thứ 7 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cruz Azul thắng 4 trận, Leon thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Cruz Azul
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Leon
LLWWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Cruz Azul
Leon
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Cruz Azul
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Leon
Cruz Azul — 5 trận sân nhà gần nhất
LDW
- Cruz Azul1 - 2PachucaLiga MXClausura - 13HT 1-1
- Cruz Azul1 - 1MonterreyCONCACAF Champions LeagueRound of 16HT 0-1
- Cruz Azul3 - 0Atletico San LuisLiga MXClausura - 10HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leon2 - 1Cruz AzulLiga MXClausura - 1HT 1-0
- Cruz Azul4 - 1LeonLiga MXApertura - 3HT 0-0
- 2024/25
- Cruz Azul2 - 1LeonLiga MXClausura - Quarter-finalsHT 1-1
- Leon2 - 3Cruz AzulLiga MXClausura - Quarter-finalsHT 1-3
- Cruz Azul2 - 1LeonLiga MXClausura - 16HT 0-0
Liga MX
25 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 6 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | +3 | 13 | |
| 4 | 6 | +1 | 12 | |
| 5 | 6 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 9 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 6 | -2 | 6 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 6 | 0 | 5 | |
| 16 | 6 | -2 | 5 | |
| 17 | 6 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 6 | -16 | 0 |
4525

