Santos Laguna vs Necaxa — Liga MX
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Santos Laguna tiếp đón Necaxa trên sân Estadio Corona vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Santos Laguna đang đứng thứ 17 với 1 điểm, trong khi Necaxa xếp thứ 13 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Santos Laguna thắng 4 trận, Necaxa thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Santos Laguna
LDWLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Necaxa
LDWWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Santos Laguna
3 Ghi bàn
Necaxa
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Santos Laguna
Trung bình bàn hiệp 12.60
Trận giữ sạch lưới0Necaxa
Santos Laguna — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLL
- Santos Laguna1 - 1Club AmericaLiga MXClausura - 13HT 0-0
- Santos Laguna2 - 1PueblaLiga MXClausura - 12HT 0-0
- Santos Laguna1 - 2Cruz AzulLiga MXClausura - 9HT 0-1
- Santos Laguna1 - 2MazatlánLiga MXClausura - 6HT 1-1
Necaxa — 5 trận sân khách gần nhất
LDLLW
- Club Queretaro3 - 1NecaxaLiga MXClausura - 14HT 2-0
- Puebla0 - 0NecaxaLiga MXClausura - 11HT 0-0
- Pachuca2 - 1NecaxaLiga MXClausura - 9HT 2-0
- Leon2 - 1NecaxaLiga MXClausura - 8HT 0-1
- FC Juarez1 - 2NecaxaLiga MXClausura - 6HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Santos Laguna1 - 3NecaxaLiga MXClausura - 1HT 1-2
- Necaxa4 - 1Santos LagunaLiga MXApertura - 16HT 3-1
- 2024/25
- Necaxa3 - 2Santos LagunaLiga MXClausura - 6HT 2-2
- Santos Laguna3 - 2NecaxaLiga MXApertura - 6HT 0-1
- 2023/24
- Necaxa2 - 0Santos LagunaLiga MXClausura - 15HT 1-0
Liga MX
26 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | +1 | 13 | |
| 6 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 6 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 7 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | -2 | 6 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 7 | -5 | 6 | |
| 17 | 6 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 7 | -18 | 0 |
4524

