Puebla vs U.N.A.M. - Pumas — Liga MX
Phân tích AI trước trận
Ở trận Puebla – U.N.A.M. - Pumas, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Puebla tiếp đón U.N.A.M. - Pumas trên sân Estadio Cuauhtémoc vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Puebla đang đứng thứ 12 với 16 điểm, trong khi U.N.A.M. - Pumas xếp thứ 11 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Puebla thắng 2 trận, U.N.A.M. - Pumas thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Puebla, 45% hòa và 45% cho U.N.A.M. - Pumas. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Puebla
U.N.A.M. - Pumas
Puebla
U.N.A.M. - Pumas
Xu hướng trận đấu
Puebla — 5 trận sân nhà gần nhất
- Puebla0 - 1LeonLiga MXClausura - 14HT 0-0
- Puebla1 - 1FC JuarezLiga MXClausura - 13HT 0-0
- Puebla0 - 0NecaxaLiga MXClausura - 11HT 0-0
- Puebla3 - 1Tigres UANLLiga MXClausura - 9HT 1-0
- Puebla0 - 4Club AmericaLiga MXClausura - 7HT 0-1
U.N.A.M. - Pumas — 5 trận sân khách gần nhất
- Guadalajara Chivas2 - 2U.N.A.M. - PumasLiga MXClausura - 13HT 0-2
- Necaxa0 - 1U.N.A.M. - PumasLiga MXClausura - 10HT 0-0
- Club Tijuana1 - 1U.N.A.M. - PumasLiga MXClausura - 8HT 1-1
- Puebla2 - 3U.N.A.M. - PumasLiga MXClausura - 6HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Puebla2 - 3U.N.A.M. - PumasLiga MXClausura - 6HT 2-1
- U.N.A.M. - Pumas0 - 0PueblaLiga MXApertura - 6HT 0-0
- 2024/25
- Puebla1 - 3U.N.A.M. - PumasLiga MXClausura - 11HT 1-0
- U.N.A.M. - Pumas1 - 0PueblaLiga MXApertura - 8HT 0-0
- 2023/24
- U.N.A.M. - Pumas3 - 0PueblaLiga MXClausura - 6HT 0-0
Liga MX
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +13 | 24 | |
| 2 | 12 | +10 | 21 | |
| 3 | 12 | +1 | 21 | |
| 4 | 12 | +7 | 20 | |
| 5 | 12 | +6 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 20 | |
| 7 | 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 11 | +3 | 17 | |
| 9 | 12 | +1 | 16 | |
| 10 | 11 | +1 | 16 | |
| 11 | 12 | -1 | 16 | |
| 12 | 12 | -1 | 16 | |
| 13 | 12 | -2 | 14 | |
| 14 | 12 | +3 | 13 | |
| 15 | 12 | -5 | 13 | |
| 16 | 12 | -6 | 11 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 12 | -23 | 4 |
4522

