Kristiansund BK vs Sandefjord — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kristiansund BK tiếp đón Sandefjord trên sân Kristiansund Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Kristiansund BK đang đứng thứ 15 với 19 điểm, trong khi Sandefjord xếp thứ 13 với 24 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kristiansund BK thắng 4 trận, Sandefjord thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Kristiansund BK
Sandefjord
Kristiansund BK
Sandefjord
Xu hướng trận đấu
Kristiansund BK — 5 trận sân nhà gần nhất
- Kristiansund BK1 - 1Ham-KamEliteserienRegular Season - 7HT 0-0
- Kristiansund BK2 - 0FredrikstadEliteserienRegular Season - 5HT 0-0
- Kristiansund BK0 - 3Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 3HT 0-2
- Kristiansund BK4 - 0BrattvågFriendlies ClubsClub FriendlyHT 4-0
- Kristiansund BK3 - 2BrannEliteserienRegular Season - 1HT 1-1
Sandefjord — 5 trận sân khách gần nhất
- Tromso3 - 1SandefjordEliteserienRegular Season - 6HT 2-0
- Brann0 - 1SandefjordEliteserienRegular Season - 4HT 0-1
- KFUM Oslo1 - 2SandefjordEliteserienRegular Season - 3HT 1-2
- Stromsgodset2 - 2SandefjordFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-1
- Valerenga1 - 0SandefjordEliteserienRegular Season - 1HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kristiansund BK2 - 2SandefjordEliteserienRegular Season - 18HT 0-0
- Sandefjord6 - 0Kristiansund BKEliteserienRegular Season - 14HT 4-0
- 2024/25
- Kristiansund BK2 - 1SandefjordEliteserienRegular Season - 15HT 1-0
- Sandefjord1 - 0Kristiansund BKEliteserienRegular Season - 20HT 0-0
- 2022/23
- Kristiansund BK3 - 1SandefjordEliteserienRegular Season - 21HT 2-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 23 | +17 | 40 | |
| 4 | 23 | +11 | 40 | |
| 5 | 23 | +12 | 37 | |
| 6 | 23 | +1 | 36 | |
| 7 | 23 | +3 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 23 | -9 | 29 | |
| 10 | 23 | -6 | 28 | |
| 11 | 23 | -8 | 26 | |
| 12 | 23 | -15 | 26 | |
| 13 | 23 | -8 | 24 | |
| 14 | 23 | -12 | 24 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 23 | -29 | 16 |
3976

