Kristiansund BK vs Valerenga — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kristiansund BK tiếp đón Valerenga trên sân Kristiansund Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Kristiansund BK đang đứng thứ 14 với 16 điểm, trong khi Valerenga xếp thứ 11 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kristiansund BK thắng 2 trận, Valerenga thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Kristiansund BK
Valerenga
Kristiansund BK
Valerenga
Xu hướng trận đấu
Kristiansund BK — 5 trận sân nhà gần nhất
- Kristiansund BK1 - 2VikingEliteserienRegular Season - 10HT 0-1
- Kristiansund BK1 - 1Ham-KamEliteserienRegular Season - 7HT 0-0
- Kristiansund BK2 - 0FredrikstadEliteserienRegular Season - 5HT 0-0
- Kristiansund BK0 - 3Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 3HT 0-2
- Kristiansund BK4 - 0BrattvågFriendlies ClubsClub FriendlyHT 4-0
Valerenga — 5 trận sân khách gần nhất
- Start2 - 0ValerengaEliteserienRegular Season - 10HT 2-0
- Ham-Kam1 - 0ValerengaEliteserienRegular Season - 8HT 1-0
- Molde5 - 1ValerengaEliteserienRegular Season - 6HT 1-1
- Fredrikstad1 - 1ValerengaEliteserienRegular Season - 4HT 0-1
- Rosenborg0 - 2ValerengaEliteserienRegular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Valerenga3 - 0Kristiansund BKEliteserienRegular Season - 29HT 0-1
- Kristiansund BK0 - 2ValerengaEliteserienRegular Season - 4HT 0-0
- 2023/24
- Valerenga0 - 2Kristiansund BKEliteserienRelegation RoundHT 0-0
- Kristiansund BK0 - 2ValerengaEliteserienRelegation RoundHT 0-0
- 2022/23
- Kristiansund BK3 - 2ValerengaEliteserienRegular Season - 22HT 1-1
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3972

