
Norway U18
- —
- Thành lập
- 38
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Norway U18
Norway U18 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 38 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Eliteserien — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | +31 | 41 | |
| 2 | 17 | +23 | 40 | |
| 3 | 17 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | +6 | 27 | |
| 5 | 17 | +2 | 26 | |
| 6 | 17 | +9 | 25 | |
| 7 | 17 | +3 | 24 | |
| 8 | 17 | -9 | 23 | |
| 9 | 17 | -3 | 22 | |
| 10 | 17 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | -6 | 21 | |
| 12 | 17 | -8 | 19 | |
| 13 | 17 | -8 | 18 | |
| 14 | 17 | -12 | 15 | |
| 15 | 17 | -14 | 15 | |
| 16 | 17 | -22 | 10 |
Đội hình
THỦ MÔN
4L. Gunnerød
Tuổi: 19
M. Stær-Jensen
Tuổi: 19
L. Gunnerød
Tuổi: 19
M. Stær-Jensen
Tuổi: 19
HẬU VỆ
14A. Børset
Tuổi: 19
M. Myklebust
Tuổi: 19
M. Hope
Tuổi: 19
W. Kvale
Tuổi: 19
I. Hermansen
Tuổi: 19
A. Fotland
Tuổi: 19
E. Haug
Tuổi: 19
A. Børset
Tuổi: 19
M. Myklebust
Tuổi: 19
M. Hope
Tuổi: 19
W. Kvale
Tuổi: 19
I. Hermansen
Tuổi: 19
A. Fotland
Tuổi: 19
E. Haug
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
8L. Remmem
Tuổi: 19
S. Thorstensen
Tuổi: 19
T. Nyhammer
Tuổi: 19
A. Heredia-Randen
Tuổi: 19
L. Remmem
Tuổi: 19
S. Thorstensen
Tuổi: 19
T. Nyhammer
Tuổi: 19
A. Heredia-Randen
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
12F. Ardraa
Tuổi: 19
J. Gonstad
Tuổi: 19
F. Tewelde
Tuổi: 19
M. Holte
Tuổi: 19
G. Nyheim
Tuổi: 19
F. Thorvaldsen
Tuổi: 19
F. Ardraa
Tuổi: 19
J. Gonstad
Tuổi: 19
F. Tewelde
Tuổi: 19
M. Holte
Tuổi: 19
G. Nyheim
Tuổi: 19
F. Thorvaldsen
Tuổi: 19