
Maccabi Netanya
- 1934
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- 6.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Maccabi Netanya
Maccabi Netanya là câu lạc bộ bóng đá của Israel, được thành lập vào năm 1934. Maccabi Netanya chơi các trận sân nhà tại Netanya Stadium, sân vận động có sức chứa 13.610 khán giả. Tại Ligat Ha'al, đội đang đứng ở vị trí thứ 6 với 9 điểm sau 7 trận, gồm 2 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Maccabi Netanya còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 38 điểm sau 33 trận. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Ironi Tiberias vs Maccabi NetanyaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ligat Ha'al, 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 18 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +10 | 16 | |
| 4 | 7 | +4 | 16 | |
| 5 | 7 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | +1 | 9 | |
| 7 | 7 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | -1 | 8 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -5 | 6 | |
| 11 | 7 | -7 | 6 | |
| 12 | 7 | -8 | 4 | |
| 13 | 7 | -9 | 3 | |
| 14 | 7 | -4 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Samu
Tuổi: 26
N. Antman
Tuổi: 33
D. Cohen
Tuổi: 19
Samu
Tuổi: 26
N. Antman
Tuổi: 33
D. Cohen
Tuổi: 19
O. Y. Nir On
Tuổi: 24
T. Tzarfati
Tuổi: 22
HẬU VỆ
26O. Verdon
Tuổi: 30
E. Almog
Tuổi: 26
S. Khvadagiani
Tuổi: 22
B. Konaté
Tuổi: 22
G. Simion
Tuổi: 27
I. Ben Shabat
Tuổi: 25
A. Cohen
Tuổi: 27
B. Feldman
Tuổi: 18
K. Jaber
Tuổi: 25
D. Kulikov
Tuổi: 21
G. Morozov
Tuổi: 31
A. Azugi
Tuổi: 26
Itay Ben Shabat
Tuổi: 25
Denis Kulikov
Tuổi: 21
Benny Feldman
Tuổi: 18
S. Khvadagiani
Tuổi: 22
B. Konaté
Tuổi: 22
I. Ben Shabat
Tuổi: 25
A. Cohen
Tuổi: 27
B. Feldman
Tuổi: 18
Amit Gertel
Tuổi: 27
K. Jaber
Tuổi: 25
R. Keller
Tuổi: 23
D. Kulikov
Tuổi: 21
G. Morozov
Tuổi: 31
A. Azugi
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
26W. Cyprien
Tuổi: 30
N. Niddam
Tuổi: 24
O. Bilu
Tuổi: 24
M. Levi
Tuổi: 25
A. Ouattara
Tuổi: 24
O. Shamir
Tuổi: 22
B. Zaarura
Tuổi: 23
A. Talpa
Tuổi: 18
I. Mehager
Tuổi: 18
Itay Shwartzman
W. Cyprien
Tuổi: 30
N. Niddam
Tuổi: 24
Daniel Atlan
Tuổi: 18
O. Bilu
Tuổi: 24
G. Diomandé
Tuổi: 22
M. Levi
Tuổi: 25
L. O. Mizrahi
Tuổi: 22
A. Ouattara
Tuổi: 24
M. Plakushchenko
Tuổi: 29
Y. Sadeh
Tuổi: 25
O. Shamir
Tuổi: 22
S. Taji
Tuổi: 24
B. Zaarura
Tuổi: 23
A. Talpa
Tuổi: 18
T. Teana
Tuổi: 18
I. Mehager
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
18I. Tshibangu
Tuổi: 22
D. Haziza
Tuổi: 30
L. Cohen
Tuổi: 19
Matheus Davó
Tuổi: 26
D. Hugi
Tuổi: 30
Oz Bilu
Tuổi: 24
Isaac
Tuổi: 21
Liam Cohen
Tuổi: 19
Y. Abuhazira
Tuổi: 16
D. Haziza
Tuổi: 30
L. Cohen
Tuổi: 19
L. Halaf
Tuổi: 25
W. Harris
Tuổi: 26
Heriberto Tavares
Tuổi: 28
Matheus Davó
Tuổi: 26
Pedrinho
Tuổi: 22
D. Hugi
Tuổi: 30
Y. Abuhazira
Tuổi: 16