Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ironi Tiberias tiếp đón Maccabi Netanya trên sân Green Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Ironi Tiberias đang đứng thứ 8 với 3 điểm, trong khi Maccabi Netanya xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Ironi Tiberias thắng 2 trận, Maccabi Netanya thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya
Xu hướng trận đấu
Ironi Tiberias — 5 trận sân nhà gần nhất
- Ironi Tiberias2 - 0Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRelegation Group - 28HT 2-0
- Ironi Tiberias0 - 0AshdodLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-0
- Ironi Tiberias2 - 1Maccabi Bnei RainaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Ironi Tiberias0 - 2Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 22HT 0-0
Maccabi Netanya — 5 trận sân khách gần nhất
- Ironi Kiryat Shmona1 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alRelegation Group - 29HT 0-0
- Ashdod2 - 3Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 25HT 2-2
- Maccabi Bnei Raina0 - 4Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 23HT 0-4
- Hapoel Tel Aviv2 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Ironi Tiberias4 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 17HT 2-0
- Maccabi Netanya5 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 4HT 0-1
- 2024/25
- Maccabi Netanya1 - 1Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-0
- Ironi Tiberias2 - 3Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 13HT 2-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4990

