Maccabi Haifa vs Maccabi Netanya — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Haifa tiếp đón Maccabi Netanya trên sân Sammy Ofer Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Haifa đang đứng thứ 8 với 3 điểm, trong khi Maccabi Netanya xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maccabi Haifa thắng 3 trận, Maccabi Netanya thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya
Xu hướng trận đấu
Maccabi Haifa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Haifa4 - 1Hapoel Tel AvivLigat Ha'alChampionship Group - 34HT 1-1
- Maccabi Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alChampionship Group - 35HT 1-0
- Maccabi Haifa3 - 0Beitar JerusalemLigat Ha'alChampionship Group - 32HT 1-0
- Maccabi Haifa0 - 1Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alChampionship Group - 31HT 0-0
- Maccabi Haifa1 - 3Maccabi Tel AvivLigat Ha'alChampionship Group - 28HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Maccabi Netanya4 - 1Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 2-1
- Maccabi Haifa2 - 3Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 7HT 1-0
- 2024/25
- Maccabi Netanya2 - 3Maccabi HaifaLigat Ha'alChampionship Round - 10HT 2-1
- Maccabi Haifa1 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alChampionship Round - 5HT 1-0
- Maccabi Haifa1 - 0Maccabi NetanyaState CupRound of 16HT 0-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4990

