Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Netanya — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Beer Sheva tiếp đón Maccabi Netanya trên sân Toto Turner Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Beer Sheva đang đứng thứ 5 với 3 điểm, trong khi Maccabi Netanya xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Beer Sheva thắng 3 trận, Maccabi Netanya thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Hapoel Beer Sheva
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Maccabi Netanya
Maccabi Netanya — 5 trận sân khách gần nhất
WWLL
- Ashdod2 - 3Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 25HT 2-2
- Maccabi Bnei Raina0 - 4Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 23HT 0-4
- Hapoel Tel Aviv2 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 21HT 0-0
- Bnei Sakhnin2 - 1Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 19HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Beer Sheva2 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 14HT 1-0
- Maccabi Netanya2 - 4Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 1HT 2-3
- 2024/25
- Maccabi Netanya2 - 1Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alChampionship Round - 6HT 1-1
- Hapoel Beer Sheva2 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alChampionship Round - 1HT 1-0
- Maccabi Netanya1 - 2Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 1-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4990

