Hapoel Katamon vs Maccabi Netanya — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Katamon tiếp đón Maccabi Netanya trên sân Teddy Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Katamon đang đứng thứ 10 với 3 điểm, trong khi Maccabi Netanya xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Katamon thắng 3 trận, Maccabi Netanya thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Hapoel Katamon
Maccabi Netanya
Hapoel Katamon
Maccabi Netanya
Xu hướng trận đấu
Hapoel Katamon — 5 trận sân nhà gần nhất
- Hapoel Katamon0 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRelegation Group - 31HT 0-1
- Hapoel Katamon1 - 0Bnei SakhninLigat Ha'alRelegation Group - 33HT 1-0
- Hapoel Katamon0 - 0Hapoel HaifaLigat Ha'alRelegation Group - 28HT 0-0
Maccabi Netanya — 5 trận sân khách gần nhất
- Wieczysta Kraków0 - 1Maccabi NetanyaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Odra Opole2 - 4Maccabi NetanyaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-3
- Ironi Tiberias3 - 3Maccabi NetanyaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Maccabi Bnei Raina1 - 4Maccabi NetanyaLigat Ha'alRelegation Group - 31HT 0-1
- Ironi Tiberias4 - 3Maccabi NetanyaLigat Ha'alRelegation Group - 33HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Maccabi Netanya1 - 0Hapoel KatamonLigat Ha'alRelegation Group - 32HT 1-0
- Maccabi Netanya1 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 18HT 0-0
- Hapoel Katamon1 - 2Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 5HT 1-0
- Hapoel Katamon4 - 0Maccabi NetanyaToto Cup Ligat AlGroup Stage - 5HT 1-0
- 2024/25
- Maccabi Netanya2 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 22HT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 3 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +3 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | -2 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4990

