Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Tel Aviv tiếp đón Maccabi Netanya trên sân Bloomfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Tel Aviv đang đứng thứ 9 với 1 điểm, trong khi Maccabi Netanya xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Tel Aviv thắng 4 trận, Maccabi Netanya thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya
Xu hướng trận đấu
Maccabi Netanya — 5 trận sân khách gần nhất
- Ashdod2 - 3Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 25HT 2-2
- Maccabi Bnei Raina0 - 4Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 23HT 0-4
- Hapoel Tel Aviv2 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 21HT 0-0
- Bnei Sakhnin2 - 1Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 19HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Tel Aviv2 - 0Maccabi NetanyaLigat Ha'alRegular Season - 21HT 0-0
- Maccabi Netanya2 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 8HT 0-0
- Maccabi Netanya3 - 0Hapoel Tel AvivToto Cup Ligat AlGroup Stage - 4HT 0-0
- 2023/24
- Maccabi Netanya0 - 1Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRelegation Round - 5HT 0-1
- Maccabi Netanya2 - 1Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 15HT 2-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4990

