
Ironi Kiryat Shmona
- —
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- 5.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Ironi Kiryat Shmona
Ironi Kiryat Shmona là câu lạc bộ bóng đá của Israel. Ironi Kiryat Shmona chơi các trận sân nhà tại Kiryat-Shmona Municipal Stadium, sân vận động có sức chứa 5.300 khán giả. Tại Ligat Ha'al, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 3 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Ironi Kiryat Shmona còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 37 điểm sau 33 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Hapoel Katamon — Ironi Kiryat ShmonaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ligat Ha'al — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Daniel
Tuổi: 30
Ofri Boaron
Tuổi: 21
Nikola Djurkovic
Tuổi: 24
R. Shedo
Tuổi: 19
Daniel
Tuổi: 30
M. Zalmanovich
Tuổi: 31
Ofri Boaron
Tuổi: 21
Nikola Djurkovic
Tuổi: 24
HẬU VỆ
24O. Benbenishti
Tuổi: 25
O. Darwish
Tuổi: 27
S. Ben-David
Tuổi: 28
A. Glazer
Tuổi: 25
H. Goldenberg
Tuổi: 20
Y. Karadi
Tuổi: 19
N. Ljubisavljević
Tuổi: 29
I. Shoolmayster
Tuổi: 28
I. Vaier
Tuổi: 29
S. Edri
Tuổi: 22
S. Sabah
Tuổi: 21
M. Simantov
Tuổi: 22
O. Benbenishti
Tuổi: 25
O. Darwish
Tuổi: 27
S. Ben-David
Tuổi: 28
L. Deri
Tuổi: 22
A. Glazer
Tuổi: 25
H. Goldenberg
Tuổi: 20
Y. Karadi
Tuổi: 19
N. Ljubisavljević
Tuổi: 29
I. Shoolmayster
Tuổi: 28
I. Vaier
Tuổi: 29
S. Edri
Tuổi: 22
S. Sabah
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
17Alexandre Sola
Tuổi: 22
A. Sagna
Tuổi: 26
Talles Costa
Tuổi: 23
R. Abdullazadə
Tuổi: 24
Y. Malka
Tuổi: 18
B. Shaheen
Tuổi: 22
A. Shirdatzki
Tuổi: 24
Alexandre Sola
Tuổi: 22
A. Sagna
Tuổi: 26
Y. Ackah
Tuổi: 26
Talles Costa
Tuổi: 23
C. Martinez
Tuổi: 28
R. Abdullazadə
Tuổi: 24
A. Avraham
Tuổi: 29
Y. Malka
Tuổi: 18
B. Shaheen
Tuổi: 22
A. Shirdatzki
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
13A. Ugarriza
Tuổi: 28
N. Gabay
Tuổi: 18
J. Al Halabi
Tuổi: 20
O. Shnaper
Tuổi: 21
A. Asefa
Tuổi: 27
A. Ugarriza
Tuổi: 28
N. Gabay
Tuổi: 18
J. Al Halabi
Tuổi: 20
W. Alli
Tuổi: 25
Y. Mordechai
Tuổi: 22
F. Pacheco
Tuổi: 26
O. Shnaper
Tuổi: 21
A. Asefa
Tuổi: 27