
Hapoel Petah Tikva
- 1934
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- 7.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva là câu lạc bộ bóng đá của Israel, được thành lập vào năm 1934. Hapoel Petah Tikva chơi các trận sân nhà tại HaMoshava Stadium, sân vận động có sức chứa 12.500 khán giả. Tại Ligat Ha'al, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 3 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 1 bàn. Hapoel Petah Tikva còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 8 với 24 điểm sau 33 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Maccabi Haifa — Hapoel Petah TikvaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ligat Ha'al — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7R. Sason
Tuổi: 24
O. Katz
Tuổi: 27
A. Mashiah
Tuổi: 20
R. Sason
Tuổi: 24
S. Amsalem
Tuổi: 26
O. Katz
Tuổi: 27
A. Mashiah
Tuổi: 20
HẬU VỆ
21A. Cohen
Tuổi: 30
A. Moucketou-Moussounda
Tuổi: 25
H. Shalom
Tuổi: 28
O. Dgani
Tuổi: 36
Ido Tassa
Tuổi: 18
Y. Nassar
Tuổi: 28
Z. Grinberg
Tuổi: 18
A. Cohen
Tuổi: 30
A. Moucketou-Moussounda
Tuổi: 25
H. Shalom
Tuổi: 28
R. Ben Navi
Tuổi: 21
I. Cohen
Tuổi: 29
N. Cohen
Tuổi: 26
N. Cohen
Tuổi: 26
O. Dgani
Tuổi: 36
D. Nir
Tuổi: 32
S. Rosen
Tuổi: 23
I. Rotman
Tuổi: 23
Ido Tassa
Tuổi: 18
Y. Nassar
Tuổi: 28
Z. Grinberg
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
21S. Israeli
Tuổi: 27
T. Altman
Tuổi: 27
B. Gontran
Tuổi: 22
Noam Cohen
Tuổi: 17
R. David
Tuổi: 21
K. Kimvuidi
Tuổi: 23
M. Dahla
T. Demelash
Tuổi: 21
A. Hakiki
Tuổi: 18
S. Israeli
Tuổi: 27
T. Altman
Tuổi: 27
B. Gontran
Tuổi: 22
A. Cohen
Tuổi: 22
Noam Cohen
Tuổi: 17
R. David
Tuổi: 21
M. Gosha
Tuổi: 26
N. Niddam
Tuổi: 24
K. Kimvuidi
Tuổi: 23
M. Dahla
T. Demelash
Tuổi: 21
A. Hakiki
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
17F. Rivollier
Tuổi: 24
G. Badash
Tuổi: 31
Cle
Tuổi: 27
S. Mazal
Tuổi: 23
Chipyoka Songa
Tuổi: 21
K. Kouadio
Tuổi: 17
O. Cohen
Tuổi: 17
M. Diarra
Tuổi: 25
F. Rivollier
Tuổi: 24
G. Badash
Tuổi: 31
Orel Baaia
Tuổi: 21
Cle
Tuổi: 27
Y. Cohen
Tuổi: 29
M. Koszta
Tuổi: 29
S. Mazal
Tuổi: 23
Chipyoka Songa
Tuổi: 21
O. Cohen
Tuổi: 17