Atromitos vs Asteras Tripolis — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Atromitos tiếp đón Asteras Tripolis trên sân Peristeri Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Atromitos đang đứng thứ 12 với 2 điểm, trong khi Asteras Tripolis xếp thứ 11 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Atromitos thắng 2 trận, Asteras Tripolis thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Atromitos
Asteras Tripolis
Atromitos
Asteras Tripolis
Xu hướng trận đấu
Atromitos — 5 trận sân nhà gần nhất
- Atromitos1 - 2KifisiaSuper League 1Regular Season - 5HT 0-0
- Atromitos0 - 1PAOKCupGreek Cup - 3HT 0-1
- Atromitos1 - 1KalamataSuper League 1Regular Season - 3HT 1-0
- Atromitos1 - 2PAOKSuper League 1Regular Season - 2HT 1-1
- Atromitos3 - 1Pyrgos 1968CupQualifying RoundHT 2-0
Asteras Tripolis — 5 trận sân khách gần nhất
- OFI2 - 2Asteras TripolisSuper League 1Regular Season - 5HT 1-1
- Niki Volos0 - 3Asteras TripolisCupGreek Cup - 3HT 0-0
- Panetolikos3 - 1Asteras TripolisSuper League 1Regular Season - 1HT 1-0
- Levadiakos2 - 0Asteras TripolisCupQualifying RoundHT 1-0
- ADO Den Haag0 - 0Asteras TripolisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Asteras Tripolis4 - 2AtromitosSuper League 1Relegation Group - 6HT 3-0
- Atromitos2 - 1Asteras TripolisSuper League 1Relegation Group - 5HT 1-1
- Asteras Tripolis1 - 2AtromitosSuper League 1Regular Season - 22HT 0-2
- Atromitos0 - 1Asteras TripolisSuper League 1Regular Season - 12HT 0-1
- Atromitos0 - 0Asteras TripolisFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +6 | 15 | |
| 4 | 6 | +13 | 14 | |
| 5 | 7 | -3 | 13 | |
| 6 | 7 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | -3 | 9 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -8 | 5 | |
| 12 | 6 | -4 | 2 | |
| 13 | 7 | -11 | 2 | |
| 14 | 7 | -6 | 0 |
2187

