Rizespor vs Çorum FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rizespor gặp Çorum FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Rizespor đang đứng thứ 11 với 10 điểm, trong khi Çorum FK xếp thứ 6 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Rizespor thắng 1 trận, Çorum FK thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Rizespor
LLWDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Çorum FK
WWLWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số+10
Chuỗi & Xu hướng
Rizespor
1 Ghi bàn
Çorum FK
2 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Rizespor
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Rizespor — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLLW
- Rizespor0 - 3FenerbahçeSüper LigRegular Season - 7HT 0-1
- Rizespor3 - 0BolusporFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Rizespor0 - 1AlanyasporSüper LigRegular Season - 4HT 0-0
- Rizespor0 - 2SamsunsporSüper LigRegular Season - 2HT 0-1
- Rizespor2 - 1Pyramids FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Çorum FK — 5 trận sân khách gần nhất
WWLDW
- Gaziantep FK0 - 3Çorum FKSüper LigRegular Season - 7HT 0-1
- Samsunspor1 - 5Çorum FKSüper LigRegular Season - 5HT 1-3
- Beşiktaş6 - 2Çorum FKSüper LigRegular Season - 3HT 2-0
- Galatasaray2 - 2Çorum FKSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
- Esenler Erokspor0 - 2Çorum FK1. LigFinalHT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Çorum FK2 - 1RizesporSüper LigRegular Season - 8HT 1-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 15 | |
| 5 | 7 | +11 | 13 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 7 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | -1 | 12 | |
| 9 | 8 | -6 | 11 | |
| 10 | 7 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | -3 | 10 | |
| 12 | 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 14 | 8 | -9 | 8 | |
| 15 | 7 | 0 | 6 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 7 | -9 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
993

