Konyaspor vs Amed — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Konyaspor tiếp đón Amed trên sân Konya Buyuksehir Belediye Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Konyaspor đang đứng thứ 16 với 5 điểm, trong khi Amed xếp thứ 2 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Konyaspor thắng 1 trận, Amed thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Konyaspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Amed
DWWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Konyaspor
Amed
6 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Konyaspor
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Amed
Konyaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWLL
- Konyaspor0 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 7HT 0-0
- Konyaspor2 - 2PalestineFriendliesFriendly InternationalHT 2-2
- Konyaspor1 - 0TrabzonsporSüper LigRegular Season - 5HT 1-0
- Konyaspor1 - 2KocaelisporSüper LigRegular Season - 3HT 1-0
- Konyaspor0 - 1RizesporSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
Amed — 5 trận sân khách gần nhất
DDLD
- Gençlerbirliği S.K.2 - 2AmedSüper LigRegular Season - 7HT 0-1
- Kasımpaşa2 - 2AmedSüper LigRegular Season - 4HT 1-0
- Kocaelispor2 - 0AmedSüper LigRegular Season - 2HT 1-0
- Iğdır FK3 - 3Amed1. LigRegular Season - 38HT 2-2
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Amed1 - 0KonyasporSüper LigRegular Season - 8HT 0-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 9 | +4 | 16 | |
| 6 | 8 | +6 | 15 | |
| 7 | 9 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | -4 | 14 | |
| 9 | 8 | +5 | 13 | |
| 10 | 9 | -2 | 12 | |
| 11 | 8 | 0 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 9 | -6 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 9 | -21 | 3 |
984

