Alanyaspor vs Fenerbahçe — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Alanyaspor tiếp đón Fenerbahçe trên sân Alanya Oba Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Alanyaspor đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Fenerbahçe xếp thứ 4 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Alanyaspor thắng 1 trận, Fenerbahçe thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Alanyaspor
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Fenerbahçe
Fenerbahçe — 5 trận sân khách gần nhất
WLWDW
- Kayserispor0 - 4FenerbahçeSüper LigRegular Season - 29HT 0-1
- Fatih Karagümrük2 - 0FenerbahçeSüper LigRegular Season - 26HT 2-0
- Gaziantep FK0 - 4FenerbahçeTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-1
- Antalyaspor2 - 2FenerbahçeSüper LigRegular Season - 24HT 1-0
- Nottingham Forest1 - 2FenerbahçeUEFA Europa LeagueRound of 32HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Alanyaspor2 - 3FenerbahçeSüper LigRegular Season - 18HT 2-1
- Fenerbahçe2 - 2AlanyasporSüper LigRegular Season - 1HT 0-1
- 2024/25
- Alanyaspor0 - 2FenerbahçeSüper LigRegular Season - 23HT 0-2
- Fenerbahçe3 - 0AlanyasporSüper LigRegular Season - 4HT 1-0
- 2023/24
- Fenerbahçe2 - 2AlanyasporSüper LigRegular Season - 25HT 0-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
531

