Çorum FK vs Gaziantep FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Çorum FK tiếp đón Gaziantep FK trên sân Corum Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Çorum FK đang đứng thứ 6 với 13 điểm, trong khi Gaziantep FK xếp thứ 14 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Çorum FK thắng 0 trận, Gaziantep FK thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Çorum FK
WLWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số+5
Gaziantep FK
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Çorum FK
1 Bất bại5 Ghi bàn
Gaziantep FK
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Gaziantep FK
Çorum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLW
- Çorum FK1 - 2AlanyasporSüper LigRegular Season - 6HT 0-0
- Çorum FK3 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 4HT 2-0
- Çorum FK0 - 1KasımpaşaSüper LigRegular Season - 2HT 0-1
- Çorum FK1 - 0Keçiörengücü1. LigQuarter-finalsHT 1-0
Gaziantep FK — 5 trận sân khách gần nhất
LWWWW
- Kocaelispor2 - 0Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 6HT 0-0
- Göztepe2 - 4Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 4HT 0-4
- Eyüpspor0 - 1Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 2HT 0-0
- IMT Novi Beograd0 - 3Gaziantep FKFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- OFK Beograd1 - 2Gaziantep FKFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Gaziantep FK0 - 3Çorum FKSüper LigRegular Season - 7HT 0-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
973

