Kocaelispor vs Beşiktaş — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kocaelispor tiếp đón Beşiktaş trên sân Turka Arac Muayene Kocaeli Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kocaelispor đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi Beşiktaş xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Kocaelispor thắng 1 trận, Beşiktaş thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,33 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
2.33
So sánh phong độ
Kocaelispor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Beşiktaş
LWWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Kocaelispor
Beşiktaş
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn1/3 (33%)
Dưới 3 bàn2/3 (67%)
Trận giữ sạch lưới0Kocaelispor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Beşiktaş
Kocaelispor — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLW
- Kocaelispor0 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Kocaelispor1 - 2KonyasporSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Kocaelispor0 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Kocaelispor3 - 0Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Kocaelispor0 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Kocaelispor1 - 1BeşiktaşTürkiye KupasıGroup Stage - 3HT 1-0
- Beşiktaş3 - 1KocaelisporSüper LigRegular Season - 7HT 2-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
567

