Alanyaspor vs Çorum FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Alanyaspor tiếp đón Çorum FK trên sân Alanya Oba Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Alanyaspor đang đứng thứ 8 với 12 điểm, trong khi Çorum FK xếp thứ 6 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Alanyaspor thắng 0 trận, Çorum FK thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Alanyaspor
DWLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Çorum FK
DLLWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Alanyaspor
2 Bất bại8 Ghi bàn
Çorum FK
2 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Alanyaspor
Trung bình bàn hiệp 14.00
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Alanyaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDWL
- Alanyaspor2 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 5HT 0-1
- Alanyaspor1 - 0BeşiktaşSüper LigRegular Season - 2HT 0-0
- Alanyaspor2 - 2TikvešFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- Alanyaspor3 - 1KayserisporSüper LigRegular Season - 33HT 2-1
- Alanyaspor2 - 3SamsunsporSüper LigRegular Season - 31HT 0-2
Çorum FK — 5 trận sân khách gần nhất
WLDWL
- Samsunspor1 - 5Çorum FKSüper LigRegular Season - 5HT 1-3
- Beşiktaş6 - 2Çorum FKSüper LigRegular Season - 3HT 2-0
- Galatasaray2 - 2Çorum FKSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
- Esenler Erokspor0 - 2Çorum FK1. LigFinalHT 0-1
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Çorum FK0 - 5AlanyasporTürkiye KupasıFinalHT 0-4
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 15 | |
| 5 | 7 | +11 | 13 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 7 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | -1 | 12 | |
| 9 | 8 | -6 | 11 | |
| 10 | 7 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | -3 | 10 | |
| 12 | 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 14 | 8 | -9 | 8 | |
| 15 | 7 | 0 | 6 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 7 | -9 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
993

