Samsunspor vs Erzurumspor FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Samsunspor tiếp đón Erzurumspor FK trên sân Samsun 19 Mayis Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Samsunspor đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi Erzurumspor FK xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Samsunspor thắng 2 trận, Erzurumspor FK thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Samsunspor
Erzurumspor FK
Samsunspor
Erzurumspor FK
Xu hướng trận đấu
Samsunspor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Samsunspor3 - 0GöztepeSüper LigRegular Season - 34HT 1-0
- Samsunspor4 - 1GalatasaraySüper LigRegular Season - 32HT 1-1
- Samsunspor2 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 30HT 0-0
- Samsunspor2 - 2KonyasporSüper LigRegular Season - 28HT 1-1
- Samsunspor2 - 1KayserisporSüper LigRegular Season - 26HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Samsunspor2 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 22HT 1-1
- Erzurumspor FK2 - 2Samsunspor1. LigRegular Season - 3HT 1-2
- 2021/22
- Erzurumspor FK1 - 2Samsunspor1. LigRegular Season - 29HT 0-2
- Samsunspor0 - 0Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 10HT 0-0
- 2017/18
- Samsunspor1 - 0Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 21HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
978

