Beşiktaş vs Amed — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Beşiktaş tiếp đón Amed trên sân Besiktas Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Beşiktaş đang đứng thứ 5 với 15 điểm, trong khi Amed xếp thứ 2 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Beşiktaş thắng 1 trận, Amed thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Beşiktaş
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận3.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số+10
Amed
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Beşiktaş
5 Ghi bàn
Amed
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Beşiktaş
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Amed
Beşiktaş — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWW
- Beşiktaş4 - 1MarseilleUEFA Europa LeagueLeague Stage - 1HT 1-1
- Beşiktaş3 - 0Erzurumspor FKSüper LigRegular Season - 5HT 2-0
- Beşiktaş6 - 2Çorum FKSüper LigRegular Season - 3HT 2-0
- Beşiktaş3 - 0Kauno ŽalgirisUEFA Europa LeaguePlay-offsHT 2-0
- Beşiktaş1 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 1HT 1-0
Amed — 5 trận sân khách gần nhất
DLDL
- Kasımpaşa2 - 2AmedSüper LigRegular Season - 4HT 1-0
- Kocaelispor2 - 0AmedSüper LigRegular Season - 2HT 1-0
- Iğdır FK3 - 3Amed1. LigRegular Season - 38HT 2-2
- Bandırmaspor2 - 0Amed1. LigRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Amed3 - 2BeşiktaşSüper LigRegular Season - 6HT 2-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
984

