Sevilla vs Osasuna — La Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Sevilla – Osasuna, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sevilla tiếp đón Osasuna trên sân Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Sevilla đang đứng thứ 6 với 14 điểm, trong khi Osasuna xếp thứ 10 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sevilla thắng 2 trận, Osasuna thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Sevilla, 45% hòa và 10% cho Osasuna. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
Sevilla
Osasuna
Xu hướng trận đấu
Sevilla — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sevilla2 - 1Atletico MadridLa LigaRegular Season - 31HT 2-1
- Sevilla0 - 2ValenciaLa LigaRegular Season - 29HT 0-2
- Sevilla1 - 1Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 27HT 1-0
- Sevilla1 - 1AlavesLa LigaRegular Season - 24HT 1-0
- Sevilla1 - 1GironaLa LigaRegular Season - 23HT 0-1
Osasuna — 5 trận sân khách gần nhất
- Athletic Club1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 33HT 1-0
- Alaves2 - 2OsasunaLa LigaRegular Season - 30HT 1-1
- Real Sociedad3 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 28HT 2-0
- Valencia1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 26HT 0-0
- Elche0 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sevilla1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 12HT 0-0
- 2024/25
- Osasuna1 - 0SevillaLa LigaRegular Season - 33HT 1-0
- Sevilla1 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 15HT 0-0
- 2023/24
- Sevilla1 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 22HT 1-0
- Osasuna0 - 0SevillaLa LigaRegular Season - 6HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +30 | 27 | |
| 2 | 9 | +11 | 22 | |
| 3 | 9 | +14 | 21 | |
| 4 | 9 | +2 | 19 | |
| 5 | 9 | 0 | 16 | |
| 6 | 9 | -2 | 14 | |
| 7 | 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | -8 | 11 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 8 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | -6 | 9 | |
| 15 | 9 | -1 | 8 | |
| 16 | 9 | -12 | 8 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -6 | 7 | |
| 19 | 9 | -9 | 6 | |
| 20 | 9 | -12 | 4 |
431

