Athletic Club vs Getafe — La Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Athletic Club – Getafe, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Athletic Club tiếp đón Getafe trên sân San Mamés Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Athletic Club đang đứng thứ 9 với 9 điểm, trong khi Getafe xếp thứ 14 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Athletic Club thắng 1 trận, Getafe thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Athletic Club, 45% hòa và 10% cho Getafe. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Athletic Club
Getafe
Xu hướng trận đấu
Getafe — 5 trận sân khách gần nhất
- Levante1 - 0GetafeLa LigaRegular Season - 31HT 0-0
- Espanyol1 - 2GetafeLa LigaRegular Season - 29HT 0-2
- Atletico Madrid1 - 0GetafeLa LigaRegular Season - 28HT 1-0
- Real Madrid0 - 1GetafeLa LigaRegular Season - 26HT 0-1
- Alaves0 - 2GetafeLa LigaRegular Season - 23HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Getafe2 - 0Athletic ClubLa LigaRegular Season - 30HT 1-0
- Athletic Club0 - 1GetafeLa LigaRegular Season - 10HT 0-0
- 2024/25
- Getafe0 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 36HT 0-0
- Athletic Club1 - 1GetafeLa LigaRegular Season - 1HT 1-0
- 2023/24
- Getafe0 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 34HT 0-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +30 | 27 | |
| 2 | 9 | +11 | 22 | |
| 3 | 9 | +2 | 19 | |
| 4 | 8 | +11 | 18 | |
| 5 | 8 | +1 | 14 | |
| 6 | 8 | -3 | 13 | |
| 7 | 8 | +4 | 11 | |
| 8 | 9 | +1 | 11 | |
| 9 | 7 | +1 | 9 | |
| 10 | 9 | 0 | 9 | |
| 11 | 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 9 | -1 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | -6 | 8 | |
| 15 | 8 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | -10 | 8 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -6 | 7 | |
| 19 | 9 | -9 | 6 | |
| 20 | 8 | -9 | 4 |
427

