Werder Bremen vs FC Schalke 04 — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Werder Bremen tiếp đón FC Schalke 04 trên sân Weserstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Werder Bremen đang đứng thứ 16 với 0 điểm, trong khi FC Schalke 04 xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Werder Bremen thắng 2 trận, FC Schalke 04 thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Werder Bremen
FC Schalke 04
Werder Bremen
FC Schalke 04
Xu hướng trận đấu
FC Schalke 04 — 5 trận sân khách gần nhất
- 1. FC Nürnberg3 - 0FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 33HT 2-0
- SC Paderborn 072 - 3FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 31HT 2-2
- SV Elversberg1 - 2FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 29HT 1-1
- FC Schweinfurt 052 - 0FC Schalke 04Friendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- SV Darmstadt 981 - 1FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 27HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- FC Schalke 042 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 30HT 0-1
- 2023/24
- FC Schalke 040 - 1Werder BremenFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
- 2022/23
- Werder Bremen2 - 1FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 13HT 1-0
- 2021/22
- FC Schalke 041 - 4Werder Bremen2. BundesligaRegular Season - 31HT 0-2
- Werder Bremen1 - 1FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 14HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -2 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -3 | 0 |
2228

