Hamburger SV vs SC Freiburg — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hamburger SV tiếp đón SC Freiburg trên sân Volksparkstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Hamburger SV đang đứng thứ 15 với 0 điểm, trong khi SC Freiburg xếp thứ 2 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hamburger SV thắng 4 trận, SC Freiburg thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Hamburger SV
WLLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
SC Freiburg
WLLDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Hamburger SV
1 Bất bại3 Ghi bàn
SC Freiburg
2 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Hamburger SV
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0SC Freiburg
Hamburger SV — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDLL
- Hamburger SV1 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 31HT 1-2
- Hamburger SV1 - 1FC AugsburgBundesligaRegular Season - 28HT 0-1
- Hamburger SV1 - 11. FC KölnBundesligaRegular Season - 26HT 1-1
- Hamburger SV0 - 1Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 17HT 0-0
- Hamburger SV1 - 2RB LeipzigBundesligaRegular Season - 24HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- SC Freiburg2 - 1Hamburger SVBundesligaRegular Season - 16HT 0-0
- 2024/25
- SC Freiburg2 - 1Hamburger SVDFB Pokal2nd RoundHT 2-0
- 2023/24
- SC Freiburg6 - 2Hamburger SVFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 4-2
- 2021/22
- Hamburger SV1 - 3SC FreiburgDFB PokalSemi-finalsHT 0-3
- 2017/18
- Hamburger SV1 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 31HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -2 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -3 | 0 |
436

