FC Schalke 04 vs Borussia Dortmund — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Schalke 04 tiếp đón Borussia Dortmund trên sân Veltins Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. FC Schalke 04 đang đứng thứ 17 với 0 điểm, trong khi Borussia Dortmund xếp thứ 5 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Schalke 04 thắng 3 trận, Borussia Dortmund thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
FC Schalke 04
Borussia Dortmund
FC Schalke 04
Borussia Dortmund
Xu hướng trận đấu
FC Schalke 04 — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Schalke 041 - 0Eintracht Braunschweig2. BundesligaRegular Season - 34HT 1-0
- FC Schalke 041 - 0Fortuna Düsseldorf2. BundesligaRegular Season - 32HT 1-0
- FC Schalke 044 - 1Preußen Münster2. BundesligaRegular Season - 30HT 2-0
- FC Schalke 041 - 0Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- FC Schalke 042 - 2Hannover 962. BundesligaRegular Season - 26HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- FC Schalke 042 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 24HT 0-1
- Borussia Dortmund1 - 0FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 7HT 0-0
- 2020/21
- FC Schalke 040 - 4Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 22HT 0-2
- Borussia Dortmund3 - 0FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 5HT 0-0
- 2019/20
- Borussia Dortmund4 - 0FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 26HT 2-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
441

