Union Berlin vs Hamburger SV — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Union Berlin gặp Hamburger SV vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Union Berlin đang đứng thứ 9 với 1 điểm, trong khi Hamburger SV xếp thứ 14 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Union Berlin thắng 2 trận, Hamburger SV thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Union Berlin
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Hamburger SV
Union Berlin — 5 trận sân nhà gần nhất
DLWD
- Union Berlin1 - 1FC St. PauliBundesligaRegular Season - 28HT 0-1
- Union Berlin1 - 4Werder BremenBundesligaRegular Season - 25HT 1-2
- Union Berlin1 - 0Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 23HT 1-0
- Union Berlin1 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 21HT 0-0
Hamburger SV — 5 trận sân khách gần nhất
LLWDW
- VfB Stuttgart4 - 0Hamburger SVBundesligaRegular Season - 29HT 2-0
- Borussia Dortmund3 - 2Hamburger SVBundesligaRegular Season - 27HT 0-2
- VfL Wolfsburg1 - 2Hamburger SVBundesligaRegular Season - 25HT 1-1
- FSV Mainz 051 - 1Hamburger SVBundesligaRegular Season - 23HT 1-0
- 1. FC Heidenheim0 - 2Hamburger SVBundesligaRegular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Hamburger SV3 - 2Union BerlinBundesligaRegular Season - 22HT 2-1
- Union Berlin0 - 0Hamburger SVBundesligaRegular Season - 5HT 0-0
- 2018/19
- Union Berlin2 - 0Hamburger SV2. BundesligaRegular Season - 31HT 0-0
- Hamburger SV2 - 2Union Berlin2. BundesligaRegular Season - 14HT 0-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
448

