Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eintracht Frankfurt tiếp đón Werder Bremen trên sân Deutsche Bank Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Eintracht Frankfurt đang đứng thứ 11 với 8 điểm, trong khi Werder Bremen xếp thứ 8 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Eintracht Frankfurt thắng 3 trận, Werder Bremen thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Eintracht Frankfurt
Werder Bremen
Eintracht Frankfurt
Werder Bremen
Xu hướng trận đấu
Eintracht Frankfurt — 5 trận sân nhà gần nhất
- Eintracht Frankfurt2 - 21. FC KölnBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Eintracht Frankfurt1 - 01. FC HeidenheimBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
- Eintracht Frankfurt2 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Eintracht Frankfurt3 - 0Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 22HT 2-0
- Eintracht Frankfurt1 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 20HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Werder Bremen3 - 3Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 18HT 1-1
- Eintracht Frankfurt4 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 1HT 2-0
- 2024/25
- Werder Bremen2 - 0Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 28HT 1-0
- Eintracht Frankfurt1 - 0Werder BremenBundesligaRegular Season - 11HT 1-0
- 2023/24
- Eintracht Frankfurt1 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | -12 | 5 | |
| 18 | 6 | -12 | 0 |
438

