Zulte Waregem vs KV Mechelen — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Zulte Waregem tiếp đón KV Mechelen trên sân Elindus Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Zulte Waregem đang đứng thứ 4 với 8 điểm, trong khi KV Mechelen xếp thứ 14 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Zulte Waregem thắng 3 trận, KV Mechelen thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Zulte Waregem
WDWLL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
KV Mechelen
LWLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Zulte Waregem
3 Bất bại3 Ghi bàn
KV Mechelen
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Zulte Waregem
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0KV Mechelen
Zulte Waregem — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLLW
- Zulte Waregem2 - 2Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRelegation Group - 31HT 0-1
- Zulte Waregem1 - 0CharleroiJupiler Pro LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- Zulte Waregem0 - 1Standard LiegeJupiler Pro LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- Zulte Waregem2 - 4AnderlechtJupiler Pro LeagueRegular Season - 26HT 0-3
- Zulte Waregem1 - 0DenderJupiler Pro LeagueRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- KV Mechelen2 - 1Zulte WaregemJupiler Pro LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- Zulte Waregem1 - 1KV MechelenJupiler Pro LeagueRegular Season - 1HT 0-1
- 2022/23
- KV Mechelen1 - 0Zulte WaregemCupSemi-finalsHT 0-0
- Zulte Waregem1 - 2KV MechelenCupSemi-finalsHT 1-1
- Zulte Waregem2 - 0KV MechelenJupiler Pro LeagueRegular Season - 19HT 1-0
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 8 | |
| 6 | 3 | +7 | 7 | |
| 7 | 4 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 3 | +3 | 5 | |
| 11 | 3 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | -8 | 3 | |
| 13 | 4 | -2 | 2 | |
| 14 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 3 | -6 | 0 | |
| 18 | 3 | -8 | 0 |
706

