SK Beveren vs Cercle Brugge — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SK Beveren tiếp đón Cercle Brugge trên sân Freethiel Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. SK Beveren đang đứng thứ 11 với 9 điểm, trong khi Cercle Brugge xếp thứ 18 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SK Beveren thắng 2 trận, Cercle Brugge thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
SK Beveren
LLWLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận2.40
Hiệu số0
Cercle Brugge
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0SK Beveren
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Cercle Brugge
Cercle Brugge — 5 trận sân khách gần nhất
LWDWL
- RAAL La Louvière4 - 1Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRelegation Group - 36HT 0-1
- Dender1 - 4Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRelegation Group - 33HT 1-1
- Zulte Waregem2 - 2Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRelegation Group - 31HT 0-1
- Anderlecht2 - 3Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 30HT 1-3
- St. Truiden2 - 1Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 28HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- Cercle Brugge2 - 0SK BeverenJupiler Pro LeagueRegular Season - 28HT 1-0
- SK Beveren0 - 2Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 13HT 0-1
- 2019/20
- SK Beveren1 - 1Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 16HT 1-0
- Cercle Brugge1 - 0SK BeverenJupiler Pro LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2018/19
- SK Beveren1 - 1Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 22HT 0-0
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +15 | 21 | |
| 3 | 8 | +9 | 21 | |
| 4 | 8 | +18 | 20 | |
| 5 | 8 | +3 | 16 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 0 | 11 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 9 | |
| 12 | 8 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | -8 | 7 | |
| 14 | 8 | -8 | 6 | |
| 15 | 8 | -8 | 5 | |
| 16 | 8 | -10 | 4 | |
| 17 | 8 | -16 | 3 | |
| 18 | 8 | -7 | 3 |
713

