Dunkerque vs Nantes — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dunkerque tiếp đón Nantes trên sân Stade Marcel Tribut vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Dunkerque đang đứng thứ 10 với 11 điểm, trong khi Nantes xếp thứ 14 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Dunkerque thắng 1 trận, Nantes thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Dunkerque
LLLWD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số-6
Nantes
DWLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Dunkerque
Nantes
2 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Dunkerque
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Nantes
Dunkerque — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWDL
- Dunkerque0 - 1AnnecyLigue 2Regular Season - 8HT 0-1
- Dunkerque0 - 4RAAL La LouvièreFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Dunkerque2 - 1Saint EtienneLigue 2Regular Season - 6HT 0-1
- Dunkerque1 - 1Clermont FootLigue 2Regular Season - 5HT 1-0
- Dunkerque0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 3HT 0-0
Nantes — 5 trận sân khách gần nhất
WLDLL
- Boulogne1 - 2NantesLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- Sochaux1 - 0NantesLigue 2Regular Season - 6HT 0-0
- Guingamp3 - 3NantesLigue 2Regular Season - 4HT 2-1
- Laval2 - 1NantesLigue 2Regular Season - 2HT 1-1
- Le Mans1 - 0NantesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- Nantes2 - 1DunkerqueFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
477

