Clermont Foot vs Saint Etienne — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Clermont Foot tiếp đón Saint Etienne trên sân Stade Gabriel Montpied vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Clermont Foot đang đứng thứ 16 với 3 điểm, trong khi Saint Etienne xếp thứ 1 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Clermont Foot thắng 2 trận, Saint Etienne thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Clermont Foot
Saint Etienne
Clermont Foot
Saint Etienne
Xu hướng trận đấu
Clermont Foot — 5 trận sân nhà gần nhất
- Clermont Foot0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Clermont Foot1 - 1GrenobleFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Clermont Foot0 - 1MontpellierFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Clermont Foot1 - 1QuevillyFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Clermont Foot4 - 1AndrézieuxFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Saint Etienne — 5 trận sân khách gần nhất
- Sochaux0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 1HT 0-3
- Rangers2 - 1Saint EtienneFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Servette FC1 - 0Saint EtienneFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Nice4 - 1Saint EtienneLigue 1FinalHT 0-0
- Rodez2 - 1Saint EtienneLigue 2Regular Season - 33HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Saint Etienne1 - 0Clermont FootLigue 2Regular Season - 19HT 0-0
- Clermont Foot1 - 2Saint EtienneLigue 2Regular Season - 5HT 1-0
- 2024/25
- Clermont Foot1 - 1Saint EtienneFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2023/24
- Saint Etienne2 - 0Clermont FootFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2021/22
- Clermont Foot1 - 2Saint EtienneLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
696

