Grenoble vs Montpellier — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grenoble tiếp đón Montpellier trên sân Stade des Alpes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Grenoble đang đứng thứ 15 với 8 điểm, trong khi Montpellier xếp thứ 2 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Grenoble thắng 1 trận, Montpellier thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Grenoble
DDWLW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
Montpellier
WDLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Grenoble
3 Bất bại
Montpellier
2 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Grenoble
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Montpellier
Grenoble — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLD
- Grenoble0 - 0Stade Lausanne-OuchyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Grenoble1 - 1Clermont FootLigue 2Regular Season - 7HT 1-0
- Grenoble1 - 2AnnecyLigue 2Regular Season - 5HT 0-0
- Grenoble0 - 0MetzLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
Montpellier — 5 trận sân khách gần nhất
DLWWW
- Reims1 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 7HT 1-1
- Saint Etienne3 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 5HT 1-1
- Dunkerque0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 3HT 0-0
- Nancy0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
- Clermont Foot0 - 1MontpellierFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Montpellier2 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 31HT 1-0
- Grenoble1 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 17HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
686

