Laval vs PAU — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Laval tiếp đón PAU trên sân Stade Francis Le Basser vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Laval đang đứng thứ 16 với 4 điểm, trong khi PAU xếp thứ 12 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Laval thắng 3 trận, PAU thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Laval
DDWLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số-1
PAU
DWDLW
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Laval
3 Bất bại1 Ghi bàn
PAU
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Laval
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0PAU
Laval — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDDD
- Laval2 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 30HT 1-0
- Laval3 - 2GrenobleLigue 2Regular Season - 28HT 0-1
- Laval2 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 26HT 1-0
- Laval1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 25HT 1-0
- Laval2 - 2AnnecyLigue 2Regular Season - 23HT 1-0
PAU — 5 trận sân khách gần nhất
WLWLW
- Amiens0 - 1PAULigue 2Regular Season - 30HT 0-1
- Le Mans4 - 0PAULigue 2Regular Season - 29HT 2-0
- Clermont Foot0 - 1PAULigue 2Regular Season - 27HT 0-1
- Estac Troyes4 - 3PAULigue 2Regular Season - 24HT 2-2
- RED Star FC 930 - 3PAULigue 2Regular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Laval0 - 1PAULigue 2Regular Season - 21HT 0-1
- PAU1 - 0LavalLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- PAU1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 21HT 0-0
- Laval3 - 1PAULigue 2Regular Season - 7HT 2-0
- 2023/24
- PAU3 - 0LavalLigue 2Regular Season - 33HT 2-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
697

