Laval vs PAU — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Laval tiếp đón PAU trên sân Stade Francis Le Basser vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Laval đang đứng thứ 18 với 6 điểm, trong khi PAU xếp thứ 6 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Laval thắng 3 trận, PAU thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Laval
WDLLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
PAU
DDLWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Laval
2 Bất bại4 Ghi bàn
PAU
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Laval
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0PAU
Laval — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLLW
- Laval1 - 0RennesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Laval1 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- Laval1 - 2RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 5HT 0-2
- Laval0 - 3GrenobleLigue 2Regular Season - 4HT 0-2
- Laval2 - 1NantesLigue 2Regular Season - 2HT 1-1
PAU — 5 trận sân khách gần nhất
WLDWL
- Toulouse2 - 3PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Montpellier1 - 0PAULigue 2Regular Season - 6HT 0-0
- Rodez2 - 2PAULigue 2Regular Season - 4HT 1-2
- Dijon0 - 1PAULigue 2Regular Season - 2HT 0-0
- Real Sociedad II4 - 0PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Laval0 - 1PAULigue 2Regular Season - 21HT 0-1
- PAU1 - 0LavalLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- PAU1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 21HT 0-0
- Laval3 - 1PAULigue 2Regular Season - 7HT 2-0
- 2023/24
- PAU3 - 0LavalLigue 2Regular Season - 33HT 2-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
697

