Saint Etienne vs Nantes — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Saint Etienne tiếp đón Nantes trên sân Stade Geoffroy-Guichard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Saint Etienne đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Nantes xếp thứ 18 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Saint Etienne thắng 0 trận, Nantes thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
4
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Saint Etienne
LDWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Nantes
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Saint Etienne
1 Ghi bàn
Nantes
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Saint Etienne
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Nantes
Saint Etienne — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLWW
- Saint Etienne0 - 0NiceLigue 1FinalHT 0-0
- Saint Etienne5 - 0AmiensLigue 2Regular Season - 34HT 2-0
- Saint Etienne0 - 3Estac TroyesLigue 2Regular Season - 32HT 0-0
- Saint Etienne2 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 30HT 1-1
- Saint Etienne4 - 0AnnecyLigue 2Regular Season - 28HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Saint Etienne1 - 1NantesLigue 1Regular Season - 18HT 0-1
- Nantes2 - 2Saint EtienneLigue 1Regular Season - 6HT 1-0
- 2021/22
- Nantes1 - 1Saint EtienneLigue 1Regular Season - 38HT 1-0
- Saint Etienne0 - 1NantesLigue 1Regular Season - 19HT 0-0
- 2020/21
- Saint Etienne1 - 1NantesLigue 1Regular Season - 23HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
477

