Saint Etienne vs Nantes — Ligue 2
Phân tích AI trước trận
Ở trận Saint Etienne – Nantes, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Saint Etienne tiếp đón Nantes trên sân Stade Geoffroy-Guichard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Saint Etienne đang đứng thứ 1 với 22 điểm, trong khi Nantes xếp thứ 14 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Saint Etienne thắng 0 trận, Nantes thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Saint Etienne, 45% hòa và 10% cho Nantes. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Saint Etienne
Nantes
Saint Etienne
Nantes
Xu hướng trận đấu
Saint Etienne — 5 trận sân nhà gần nhất
- Saint Etienne0 - 0NiceLigue 1FinalHT 0-0
- Saint Etienne5 - 0AmiensLigue 2Regular Season - 34HT 2-0
- Saint Etienne0 - 3Estac TroyesLigue 2Regular Season - 32HT 0-0
- Saint Etienne2 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 30HT 1-1
- Saint Etienne4 - 0AnnecyLigue 2Regular Season - 28HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Saint Etienne1 - 1NantesLigue 1Regular Season - 18HT 0-1
- Nantes2 - 2Saint EtienneLigue 1Regular Season - 6HT 1-0
- 2021/22
- Nantes1 - 1Saint EtienneLigue 1Regular Season - 38HT 1-0
- Saint Etienne0 - 1NantesLigue 1Regular Season - 19HT 0-0
- 2020/21
- Saint Etienne1 - 1NantesLigue 1Regular Season - 23HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
477

