PAU vs Grenoble — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
PAU tiếp đón Grenoble trên sân Nouste Camp vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. PAU đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Grenoble xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với PAU thắng 1 trận, Grenoble thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
PAU
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Grenoble
DLDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
PAU
Grenoble
3 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0PAU
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Grenoble
PAU — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDDL
- PAU1 - 3NancyLigue 2Regular Season - 33HT 1-0
- PAU2 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 31HT 0-1
- PAU0 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- PAU2 - 2BastiaLigue 2Regular Season - 26HT 2-1
- PAU0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 25HT 0-1
Grenoble — 5 trận sân khách gần nhất
WLDLL
- Dunkerque0 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 33HT 0-0
- Montpellier2 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 31HT 1-0
- Guingamp1 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 30HT 0-1
- Laval3 - 2GrenobleLigue 2Regular Season - 28HT 0-1
- Rodez1 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- PAU2 - 2GrenobleLigue 2Regular Season - 20HT 1-0
- Grenoble1 - 1PAULigue 2Regular Season - 10HT 0-0
- 2024/25
- PAU1 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
- Grenoble1 - 1PAULigue 2Regular Season - 3HT 0-0
- 2023/24
- Grenoble0 - 1PAULigue 2Regular Season - 26HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
691

