Guadalajara Chivas vs Necaxa — Liga MX
Phân tích AI trước trận
Ở trận Guadalajara Chivas – Necaxa, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Guadalajara Chivas tiếp đón Necaxa trên sân Estadio Akron vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Guadalajara Chivas đang đứng thứ 5 với 19 điểm, trong khi Necaxa xếp thứ 17 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Guadalajara Chivas thắng 5 trận, Necaxa thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Guadalajara Chivas, 45% hòa và 10% cho Necaxa. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Guadalajara Chivas
Necaxa
Guadalajara Chivas
Necaxa
Xu hướng trận đấu
Guadalajara Chivas — 5 trận sân nhà gần nhất
- Guadalajara Chivas5 - 0PueblaLiga MXClausura - 15HT 2-0
- Guadalajara Chivas2 - 2U.N.A.M. - PumasLiga MXClausura - 13HT 0-2
- Guadalajara Chivas5 - 0LeonLiga MXClausura - 9HT 1-0
- Guadalajara Chivas3 - 0Santos LagunaLiga MXClausura - 11HT 2-0
Necaxa — 5 trận sân khách gần nhất
- Club Queretaro3 - 1NecaxaLiga MXClausura - 14HT 2-0
- Puebla0 - 0NecaxaLiga MXClausura - 11HT 0-0
- Pachuca2 - 1NecaxaLiga MXClausura - 9HT 2-0
- Leon2 - 1NecaxaLiga MXClausura - 8HT 0-1
- FC Juarez1 - 2NecaxaLiga MXClausura - 6HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Guadalajara Chivas3 - 1NecaxaLiga MXApertura - 10HT 2-0
- 2024/25
- Necaxa3 - 2Guadalajara ChivasLiga MXClausura - 2HT 0-0
- Guadalajara Chivas3 - 2NecaxaLiga MXApertura - 13HT 0-1
- 2023/24
- Necaxa1 - 0Guadalajara ChivasLiga MXClausura - 9HT 1-0
- Guadalajara Chivas2 - 0NecaxaLiga MXApertura - 3HT 1-0
Liga MX
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +11 | 21 | |
| 2 | 12 | +1 | 21 | |
| 3 | 11 | +10 | 20 | |
| 4 | 10 | +7 | 20 | |
| 5 | 11 | +7 | 19 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | +1 | 17 | |
| 8 | 11 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | -1 | 16 | |
| 10 | 12 | -1 | 16 | |
| 11 | 10 | +2 | 14 | |
| 12 | 11 | +4 | 13 | |
| 13 | 11 | -2 | 13 | |
| 14 | 11 | -4 | 13 | |
| 15 | 11 | -5 | 12 | |
| 16 | 12 | -6 | 11 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 11 | -18 | 4 |
4524

