
Bermuda
- 1928
- Thành lập
- 79
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Bermuda
Bermuda là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1928. Bermuda chơi các trận sân nhà tại Dame Flora Duffy National Sports Centre, sân vận động có sức chứa 8.500 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 23 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Đội hình hiện tại có 79 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Guadeloupe — BermudaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Group B
12 đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 12 | |
| 2 | 6 | +8 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -19 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +2 | 7 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -9 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
10C. Fubler
Tuổi: 22
Milai Perott
Tuổi: 21
J. Hill
Tuổi: 29
D. Powell
Tuổi: 18
D. Bell
Tuổi: 28
D. Eve
Tuổi: 30
C. Fubler
Tuổi: 22
Milai Perott
Tuổi: 21
J. Hill
Tuổi: 29
D. Powell
Tuổi: 18
HẬU VỆ
27J. Carpenter
Tuổi: 29
D. Cook
Tuổi: 22
J. Dublin
Tuổi: 26
D. Hill
Tuổi: 21
B. Morrison
Tuổi: 20
T. Russell
Tuổi: 25
H. Twite
Tuổi: 20
L. Simmons
Tuổi: 32
D. Jones
Tuổi: 29
K. Sharieff
Tuổi: 18
C. McDowall
Tuổi: 23
E. Peets
Tuổi: 18
E. Blankendal
Tuổi: 27
T. Burgess
Tuổi: 39
J. Carpenter
Tuổi: 29
D. Cook
Tuổi: 22
J. Dublin
Tuổi: 26
D. Hill
Tuổi: 21
Reece Jones Jr.
Tuổi: 24
R. Lee
Tuổi: 34
D. Leverock
Tuổi: 33
B. Morrison
Tuổi: 20
T. Russell
Tuổi: 25
H. Twite
Tuổi: 20
L. Simmons
Tuổi: 32
D. Jones
Tuổi: 29
K. Sharieff
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
19N. Wells
Tuổi: 35
Z. Lewis
Tuổi: 31
A. Todd
Tuổi: 20
R. Robinson
Tuổi: 20
X. Deroza
Tuổi: 19
S. Mitchell
Tuổi: 25
Diego Richardson
Tuổi: 25
London Steede-Jackson
Tuổi: 31
N. Wells
Tuổi: 35
W. Clemons
Tuổi: 31
R. Lambe
Tuổi: 34
Z. Lewis
Tuổi: 31
K. Martin
Tuổi: 25
K. Richardson
Tuổi: 20
R. Smith-Jones
Tuổi: 25
A. Todd
Tuổi: 20
R. Robinson
Tuổi: 20
X. Deroza
Tuổi: 19
S. Mitchell
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
23L. Jiménez
Tuổi: 16
J. Donawa
Tuổi: 18
J. Donawa
Tuổi: 29
S. Ming
Tuổi: 20
N. Tucker
Tuổi: 23
D. Parfitt-Williams
Tuổi: 29
Blayz Borgesson
Tuổi: 17
A. Burchall
Tuổi: 21
L. Robinson
Tuổi: 27
Elisha Darrell
Tuổi: 26
Sincere Hall
Tuổi: 22
L. Jiménez
Tuổi: 16
K. Crichlow
Tuổi: 25
J. Donawa
Tuổi: 18
J. Donawa
Tuổi: 29
K. Hall
Tuổi: 27
S. Ming
Tuổi: 20
D. Parfitt-Williams
Tuổi: 29
D. Thompson
Tuổi: 31
N. Tucker
Tuổi: 23
D. Parfitt-Williams
Tuổi: 29
A. Burchall
Tuổi: 21
L. Robinson
Tuổi: 27