PAU vs Guingamp — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
PAU tiếp đón Guingamp trên sân Nouste Camp vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. PAU đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Guingamp xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với PAU thắng 1 trận, Guingamp thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
PAU
WLDWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Guingamp
DWLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
PAU
1 Bất bại1 Ghi bàn
Guingamp
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0PAU
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Guingamp
PAU — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLL
- PAU0 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- PAU2 - 2BastiaLigue 2Regular Season - 26HT 2-1
- PAU0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 25HT 0-1
- PAU1 - 2BoulogneLigue 2Regular Season - 23HT 0-0
Guingamp — 5 trận sân khách gần nhất
LDDDL
- Annecy1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Laval2 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 26HT 1-0
- Le Mans1 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 24HT 1-0
- Dunkerque0 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
- Montpellier3 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 21HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Guingamp2 - 2PAULigue 2Regular Season - 14HT 2-1
- 2024/25
- PAU1 - 3GuingampLigue 2Regular Season - 34HT 1-1
- Guingamp0 - 1PAULigue 2Regular Season - 9HT 0-0
- 2023/24
- PAU1 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 35HT 0-1
- Guingamp4 - 0PAULigue 2Regular Season - 4HT 2-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
688

