PAU vs Guingamp — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
PAU tiếp đón Guingamp trên sân Nouste Camp vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. PAU đang đứng thứ 6 với 14 điểm, trong khi Guingamp xếp thứ 13 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với PAU thắng 1 trận, Guingamp thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
PAU
WWWLD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+3
Guingamp
DWLWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
PAU
3 Bất bại3 Ghi bàn
Guingamp
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0PAU
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Guingamp
PAU — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDLL
- PAU3 - 2LavalLigue 2Regular Season - 8HT 1-1
- PAU2 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- PAU1 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 5HT 1-0
- PAU0 - 1NancyLigue 2Regular Season - 3HT 0-0
- PAU0 - 1AnnecyLigue 2Regular Season - 1HT 0-1
Guingamp — 5 trận sân khách gần nhất
LDLLD
- Nancy1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 8HT 0-0
- Reims2 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 5HT 0-1
- Sochaux1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 3HT 1-0
- Metz2 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Stade Brestois 293 - 3GuingampFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- PAU2 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 31HT 0-1
- Guingamp2 - 2PAULigue 2Regular Season - 14HT 2-1
- 2024/25
- PAU1 - 3GuingampLigue 2Regular Season - 34HT 1-1
- Guingamp0 - 1PAULigue 2Regular Season - 9HT 0-0
- 2023/24
- PAU1 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 35HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +8 | 17 | |
| 3 | 9 | +2 | 17 | |
| 4 | 9 | +3 | 16 | |
| 5 | 8 | +3 | 15 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
688

