Dunkerque vs Guingamp — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dunkerque tiếp đón Guingamp trên sân Stade Marcel Tribut vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Dunkerque đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi Guingamp xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dunkerque thắng 3 trận, Guingamp thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Dunkerque
LDLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Guingamp
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Dunkerque
3 Ghi bàn
Guingamp
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Dunkerque
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Guingamp
Guingamp — 5 trận sân khách gần nhất
LDDDL
- Annecy1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Laval2 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 26HT 1-0
- Le Mans1 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 24HT 1-0
- Dunkerque0 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
- Montpellier3 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 21HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dunkerque0 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
- Guingamp2 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 7HT 2-1
- 2024/25
- Dunkerque1 - 0GuingampLigue 2Promotion Play-offs - 1st RoundHT 0-0
- Dunkerque3 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Guingamp1 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 17HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
688

