
Wolfsberger AC
- 1931
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 5.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Wolfsberger AC
Wolfsberger AC là câu lạc bộ bóng đá của Austria, được thành lập vào năm 1931. Wolfsberger AC chơi các trận sân nhà tại Lavanttal Arena, sân vận động có sức chứa 9.000 khán giả. Tại Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 5 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Wolfsberger AC còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 31 điểm sau 32 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Wolfsberger AC — Lask LinzDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 8 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 5 | |
| 6 | 5 | -4 | 5 | |
| 7 | 4 | -1 | 4 | |
| 8 | 4 | -3 | 4 | |
| 9 | 5 | -11 | 4 | |
| 10 | 4 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | -4 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
6L. Gütlbauer
Tuổi: 25
D. Skubl
Tuổi: 24
L. Gütlbauer
Tuổi: 25
E. Muller
Tuổi: 20
N. Polster
Tuổi: 23
D. Skubl
Tuổi: 24
HẬU VỆ
26Cheikh Mamadou Diabaté
Tuổi: 21
A. Drame
Tuổi: 20
Boris Matić
Tuổi: 21
S. Piesinger
Tuổi: 33
R. Renner
Tuổi: 32
M. Sulzner
Tuổi: 22
N. Wimmer
Tuổi: 30
F. Wohlmuth
Tuổi: 23
R. Behounek
Tuổi: 28
D. Djuric
Tuổi: 19
M. Schweiger
Tuổi: 20
D. Baumgartner
Tuổi: 29
E. Chukwu
Tuổi: 19
Cheikh Mamadou Diabaté
Tuổi: 21
A. Drame
Tuổi: 20
T. Gruber
Tuổi: 20
Boris Matić
Tuổi: 21
S. Piesinger
Tuổi: 33
R. Renner
Tuổi: 32
M. Sulzner
Tuổi: 22
Austin Uzondu
Tuổi: 19
N. Wimmer
Tuổi: 30
F. Wohlmuth
Tuổi: 23
R. Behounek
Tuổi: 28
D. Djuric
Tuổi: 19
M. Schweiger
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
25E. Agyemang
Tuổi: 21
D. Avdijaj
Tuổi: 29
O. Mamageishvili
Tuổi: 22
T. Schriebl
Tuổi: 27
V. Vukojevic
Tuổi: 19
Matteo Kitz
Tuổi: 18
M. Schabauer
Tuổi: 20
L. Hassler
Tuổi: 22
G. Agbevor
Tuổi: 21
E. Agyemang
Tuổi: 21
D. Avdijaj
Tuổi: 29
F. Hajdini
Tuổi: 19
C. Nwaiwu
Tuổi: 22
A. Schöpf
Tuổi: 31
R. Tochukwu
Tuổi: 21
D. Zukić
Tuổi: 24
O. Mamageishvili
Tuổi: 22
T. Schriebl
Tuổi: 27
M. Morgenstern
Tuổi: 24
E. Kujovic
Tuổi: 21
R. Tochukwu
Tuổi: 22
V. Vukojevic
Tuổi: 19
Matteo Kitz
Tuổi: 18
M. Schabauer
Tuổi: 20
L. Hassler
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
16M. Pink
Tuổi: 34
P. Verhounig
Tuổi: 19
G. Vrioni
Tuổi: 27
S. Karamoko
Tuổi: 22
A. Schwarz
Tuổi: 21
D. Atanga
Tuổi: 29
M. Dosso
Tuổi: 20
A. Gattermayer
Tuổi: 23
E. Kojzek
Tuổi: 19
R. Ogam
Tuổi: 21
M. Pink
Tuổi: 34
P. Verhounig
Tuổi: 19
J. Ngankam
Tuổi: 25
G. Vrioni
Tuổi: 27
S. Karamoko
Tuổi: 22
A. Schwarz
Tuổi: 21